Gọi điện Zalo Email LinkedIn TikTok Facebook

Tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 về độ sạch của khí nén và ứng dụng trong Thực Phẩm

Hình ảnh minh họa Tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 về độ sạch của khí nén

Khí nén là một nguồn năng lượng quan trọng được sử dụng rộng rãi trong mọi ngành công nghiệp, từ vận hành máy móc đến tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm. Đặc biệt trong ngành Thực phẩm và Đồ uống, độ sạch của khí nén là yếu tố sống còn quyết định chất lượng và sự an toàn của sản phẩm cuối cùng. Tiêu chuẩn quốc tế **ISO 8573-1:2010** là thước đo duy nhất và quan trọng nhất để xác định mức độ tinh khiết của khí nén.

1. ISO 8573-1:2010 là gì?

ISO 8573-1:2010 là tiêu chuẩn quốc tế quy định các hạng mục về độ sạch của khí nén, xác định nồng độ tối đa của ba chất gây ô nhiễm chính: Bụi/Hạt rắn (Solid Particulates), Nước (Water) và Dầu (Oil - dạng lỏng và hơi).

Tiêu chuẩn này sử dụng một hệ thống phân loại ba chữ số để định nghĩa độ tinh khiết của khí nén: [Hạt rắn] : [Nước] : [Dầu]

Ví dụ: Khí nén được xếp hạng 1.4.1 có nghĩa là: Loại 1 về Hạt rắn, Loại 4 về Nước và Loại 1 về Dầu. Hạng số càng nhỏ, khí nén càng sạch.

2. Phân loại độ sạch của khí nén (ISO 8573-1:2010)

2.1. Hạt rắn (Solid Particulates) - Chữ số thứ nhất

Phân loại này dựa trên số lượng hạt rắn theo kích thước (μm) trong một mét khối khí nén.

Hạng (Class) Kích thước hạt tối đa (μm)
Class 1 Không quá 20.000 hạt 0.1-0.5 μm; Không quá 400 hạt 0.5-1 μm; 0 hạt > 1 μm
Class 2 Không quá 400.000 hạt 0.1-5 μm; Không quá 6.000 hạt 5-40 μm

2.2. Nước (Water) - Chữ số thứ hai

Được phân loại dựa trên Điểm sương áp suất (Pressure Dew Point - PDP) hoặc hàm lượng nước lỏng. Điểm sương càng thấp, khí nén càng khô.

Hạng (Class) Điểm sương áp suất (PDP)
Class 1 -70°C PDP
Class 2 -40°C PDP
Class 4 +3°C PDP (Thường dùng cho sấy lạnh)

2.3. Dầu (Oil - Total Oil Content) - Chữ số thứ ba

Tiêu chuẩn này bao gồm cả dầu lỏng, khí dung (aerosol) và hơi dầu.

Hạng (Class) Tổng hàm lượng Dầu tối đa (mg/m³)
Class 1 0.01 mg/m³
Class 0 Hàm lượng Dầu được xác định theo yêu cầu của người dùng/quy trình, thường là 0.001 mg/m³ hoặc thấp hơn.

3. Ứng dụng nghiêm ngặt trong ngành Thực phẩm và Đồ uống

Trong ngành F&B (Food & Beverage), khí nén thường được phân loại thành hai loại chính, mỗi loại có yêu cầu ISO khác nhau:

3.1. Khí nén Tiếp xúc Trực tiếp với Sản phẩm (Product Contact)

Đây là khí nén dùng để thổi, phun trực tiếp lên thực phẩm hoặc tiếp xúc với bao bì chứa thực phẩm (ví dụ: thổi khuôn chai, vận chuyển nguyên liệu bột, làm lạnh nhanh). Yêu cầu đối với loại khí này cực kỳ khắt khe:

  • Tiêu chuẩn tối thiểu: Thường là ISO 8573-1:2010 Class 1.2.1 hoặc cao hơn.
  • Khí nén không dầu: Bắt buộc sử dụng máy nén khí Oil-Free (không dầu) để đáp ứng Class 1 hoặc Class 0 về Dầu.
  • Độ khô cao: Cần máy sấy khí hấp thụ để đạt điểm sương thấp (thường là Class 2: -40°C PDP, hoặc Class 1: -70°C PDP) để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc.

3.2. Khí nén Không Tiếp xúc (Non-Contact)

Khí nén dùng để vận hành van, xy lanh, máy đóng gói bên ngoài hoặc các thiết bị tự động hóa mà không có khả năng tiếp xúc với sản phẩm. Yêu cầu có thể thấp hơn nhưng vẫn cần sự ổn định:

  • Tiêu chuẩn tối thiểu: Thường là ISO 8573-1:2010 Class 1.4.1 hoặc 1.4.2.
  • Thiết bị xử lý: Cần bộ lọc hạt (Particulate Filter) và máy sấy lạnh (Refrigerant Dryer) để đạt điểm sương +3°C PDP (Class 4).

4. Giải pháp đạt Tiêu chuẩn cao

Để đạt được các hạng Class cao (như 1.2.1), cần có một hệ thống xử lý khí nén đồng bộ:

  1. Máy nén khí không dầu (Oil-Free Compressor): Bước đầu tiên để loại bỏ hoàn toàn ô nhiễm dầu.
  2. Máy sấy khí hấp thụ (Desiccant Dryer): Để đạt PDP thấp (-40°C hoặc -70°C).
  3. Hệ thống Lọc tinh (Fine Filtration): Bao gồm lọc tách dầu (nếu dùng máy nén dầu), lọc than hoạt tính (Active Carbon Filter) và lọc vô trùng (Sterile Filter) để loại bỏ hạt rắn và hơi dầu.

Quốc Thịnh Industrial chuyên tư vấn và cung cấp các giải pháp khí nén không dầu và hệ thống xử lý chuyên dụng, giúp doanh nghiệp F&B của bạn dễ dàng đạt được tiêu chuẩn ISO 8573-1:2010 khắt khe nhất.